流水對

liú shuǐ duì lưu thủy đối

Hán Việt: lưu thủy đối · Pinyin: liú shuǐ duì

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (thủy) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉语对偶的一种。指上下两句意思相贯串的对偶句。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉语对偶的一种。指上下两句意思相贯串的对偶句。