流水灌顶 lưu thủy quán đính Hán Việt: lưu thủy quán đính Tổng quan lưu thuỷ quán đỉnh (修法)見流灌頂條。☸ Cấu tạo: 流 (lưu) + 水 (thủy) + 灌 (quán) + 顶 (đính)Hán Việtlưu thủy quán đínhCấu tạo流 + 水 + 灌 + 顶 · lưu + thủy + quán + đính nghĩa thành phần: lưu + thủy + quán + đính Nghĩa ViệtCihui lưu thuỷ quán đỉnh (修法)見流灌頂條。☸