流水灌頂

lưu thủy quán đính

Hán Việt: lưu thủy quán đính

Tổng quan

(修法)見流灌頂條。☸

Cấu tạo: 流 (lưu) + 水 (thủy) + 灌 (quán) + 顶 (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (修法)見流灌頂條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

流水落花 · 流水高山 · 流水不腐 · 流水行云 · 流水无情 · 流水作业 · 流水作業 · 流水攻砂