流水簿

lưu thủy bộ

Hán Việt: lưu thủy bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (thủy) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流水簿 iúshuǐbù n. 1. chronological records 2. <account.> journal M:¹běn