流水線
lưu thủy tuyến
Hán Việt: lưu thủy tuyến · Pinyin: liú shuǐ xiàn
Tổng quan
dây chuyền lắp ráp | (tin học) pipeline
Nghĩa
Việt
- Cihui dây chuyền lắp ráp | (tin học) pipeline
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指按流水作业特点所组成的生产程序。
Eng
- CC-CEDICT assembly line|(computing) pipeline
- Cihui 流水線 iúshuǐxiàn n. assembly line M:¹tiáo