流水賬
lưu thủy trướng
Hán Việt: lưu thủy trướng · Pinyin: liú shuǐ zhàng
Tổng quan
sổ sách hàng ngày | tài khoản vãng lai 1. sổ thu chi (sổ ghi thu chi tiền, hàng hoá ....)。每天記載金錢或貨物出入的、不分類別的賬目,也指記流水賬的賬簿。 2. không cần dài dòngò; chẳng cần phải nói nhiều。比喻不加分析羅列現象的敘述或記載。
Nghĩa
Việt
- Cihui sổ sách hàng ngày | tài khoản vãng lai 1. sổ thu chi (sổ ghi thu chi tiền, hàng hoá ....)。每天記載金錢或貨物出入的、不分類別的賬目,也指記流水賬的賬簿。 2. không cần dài dòngò; chẳng cần phải nói nhiều。比喻不加分析羅列現象的敘述或記載。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 每天记载金钱或货物出入的、不分类别的账目,也指记流水账的账簿;比喻不加分析地罗列现象的叙述或记载。
Eng
- CC-CEDICT day-to-day account|current account
- Cihui day-to-day account; current account