流沙地

lưu sa địa

Hán Việt: lưu sa địa

Tổng quan

cát lún, cát lầy, cát chảy

Cấu tạo: (lưu) + (sa) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cát lún, cát lầy, cát chảy