流油兒 lưu du nhi Hán Việt: lưu du nhi Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 油 (du) + 兒 (nhi)Hán Việtlưu du nhiCấu tạo流 + 油 + 兒 · lưu + du + nhi nghĩa thành phần: lưu + du + nhi Nghĩa EngCihui 流油兒 iúyóur ►See liúyóu