流沿兒 lưu duyên nhi Hán Việt: lưu duyên nhi Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 沿 (duyên) + 兒 (nhi)Hán Việtlưu duyên nhiCấu tạo流 + 沿 + 兒 · lưu + duyên + nhi nghĩa thành phần: lưu + duyên + nhi Nghĩa EngCihui 流沿兒 iúyánr v.p. <topo.> full; overflowing