流沿兒

lưu duyên nhi

Hán Việt: lưu duyên nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + 沿 (duyên) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 酒、水等飲料斟滿至茶杯的邊緣。《金瓶梅》第六七回:「於是流沿兒斟了一銀衢花鍾,放在西門慶面前。」也作「流沿邊」。

Eng

  • Cihui 流沿兒 iúyánr v.p. <topo.> full; overflowing