流浪地 lưu lãng địa Hán Việt: lưu lãng địa Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 浪 (lãng) + 地 (địa)Hán Việtlưu lãng địaCấu tạo流 + 浪 + 地 · lưu + lãng + địa nghĩa thành phần: lưu + lãng + địa Nghĩa EngCihui nomadically