流浪犬 liú làng quǎn · lưu lãng khuyển Hán Việt: lưu lãng khuyển · Pinyin: liú làng quǎn Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 浪 (lãng) + 犬 (khuyển)Pinyinliú làng quǎnHán Việtlưu lãng khuyểnCấu tạo流 + 浪 + 犬 · lưu + lãng + khuyển nghĩa thành phần: lưu + lãng + khuyển