流浪狗
lưu lãng cẩu
Hán Việt: lưu lãng cẩu · Pinyin: liú làng gǒu
Tổng quan
chó đi lạc
Nghĩa
Việt
- Cihui chó đi lạc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指無人飼養或被棄養,到處流浪的狗。如:「認養流浪狗。」
Eng
- CC-CEDICT stray dog
- Cihui stray dog
Hán Việt: lưu lãng cẩu · Pinyin: liú làng gǒu
chó đi lạc