流浪癖 lưu lãng phích Hán Việt: lưu lãng phích Tổng quan tính thích du lịch Cấu tạo: 流 (lưu) + 浪 (lãng) + 癖 (phích)Hán Việtlưu lãng phíchCấu tạo流 + 浪 + 癖 · lưu + lãng + phích nghĩa thành phần: lưu + lãng + phích Nghĩa ViệtCihui tính thích du lịch