流浪者

liú làng zhě lưu lãng giả

Hán Việt: lưu lãng giả · Pinyin: liú làng zhě

Tổng quan

kẻ lang thang | kẻ du mục | kẻ phiêu bạt | người lang thang

Cấu tạo: (lưu) + (lãng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ lang thang | kẻ du mục | kẻ phiêu bạt | người lang thang

Eng

  • CC-CEDICT rover|vagabond|vagrant|wanderer
  • Cihui rover; vagabond; vagrant; wanderer

ja

  • JMdict nomad