流浪貓

liú làng māo lưu lãng miêu

Hán Việt: lưu lãng miêu · Pinyin: liú làng māo

Tổng quan

stray cat

Cấu tạo: (lưu) + (lãng) + (miêu)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT stray cat
  • Cihui stray cat