流浪鳥 liú làng niǎo · lưu lãng điểu Hán Việt: lưu lãng điểu · Pinyin: liú làng niǎo Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 浪 (lãng) + 鳥 (điểu)Pinyinliú làng niǎoHán Việtlưu lãng điểuCấu tạo流 + 浪 + 鳥 · lưu + lãng + điểu nghĩa thành phần: lưu + lãng + điểu