流浸膏 lưu tẩm cao Hán Việt: lưu tẩm cao Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 浸 (tẩm) + 膏 (cao)Hán Việtlưu tẩm caoCấu tạo流 + 浸 + 膏 · lưu + tẩm + cao nghĩa thành phần: lưu + tẩm + cao Nghĩa EngCihui 流浸膏 iújìngāo n. <Ch. med.> liquid extract (prepared from medicinal herbs)