流渣槽 lưu tra tào Hán Việt: lưu tra tào Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 渣 (tra) + 槽 (tào)Hán Việtlưu tra tàoCấu tạo流 + 渣 + 槽 · lưu + tra + tào nghĩa thành phần: lưu + tra + tào Nghĩa EngCihui 流渣槽 iúzhācáo n. <metal.> slag trough/spout