流理臺

liú lǐ tái lưu lí thai

Hán Việt: lưu lí thai · Pinyin: liú lǐ tái

Tổng quan

bàn bếp (thường bao gồm bồn rửa, khu vực chuẩn bị thực phẩm và bếp ga) (Đài Loan)

Cấu tạo: (lưu) + (lí) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn bếp (thường bao gồm bồn rửa, khu vực chuẩn bị thực phẩm và bếp ga) (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廚房的一種設備。包括水槽、水龍頭、工作臺及瓦斯爐架等。可使食物的清洗、烹煮工作進行得更為流暢、方便。

Eng

  • Cihui kitchen counter (generally including sink, food preparation area and gas range) (Tw)