流電學者 lưu điện học giả Hán Việt: lưu điện học giả Tổng quan người nghiên cứu hoá điện Cấu tạo: 流 (lưu) + 電 (điện) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtlưu điện học giảCấu tạo流 + 電 + 學 + 者 · lưu + điện + học + giả nghĩa thành phần: lưu + điện + học + giả Nghĩa ViệtCihui người nghiên cứu hoá điện