流目顧盼 lưu mục cố phán Hán Việt: lưu mục cố phán Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 目 (mục) + 顧 (cố) + 盼 (phán)Hán Việtlưu mục cố phánCấu tạo流 + 目 + 顧 + 盼 · lưu + mục + cố + phán nghĩa thành phần: lưu + mục + cố + phán Nghĩa EngCihui 流目顧盼 iúmùgùpàn f.e. amorous glances