流着汗 lưu trứ hãn Hán Việt: lưu trứ hãn Tổng quan xem sweaty Cấu tạo: 流 (lưu) + 着 (trứ) + 汗 (hãn)Hán Việtlưu trứ hãnCấu tạo流 + 着 + 汗 · lưu + trứ + hãn nghĩa thành phần: lưu + trứ + hãn Nghĩa ViệtCihui xem sweaty