流竄犯

liú cuàn fàn lưu thoán phạm

Hán Việt: lưu thoán phạm · Pinyin: liú cuàn fàn

Tổng quan

tội phạm đang lẩn trốn

Cấu tạo: (lưu) + (thoán) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tội phạm đang lẩn trốn

Eng

  • CC-CEDICT criminal at large
  • Cihui criminal at large