流紋岩
lưu văn nham
Hán Việt: lưu văn nham · Pinyin: liú wén yán
Tổng quan
đá rhyolite (đá mácma phun trào, tương đương hóa học với granit)
Nghĩa
Việt
- Cihui đá rhyolite (đá mácma phun trào, tương đương hóa học với granit)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 與花崗岩質岩漿成分類似的噴出岩,常見流紋狀組織。主要礦物包含鉀長石、鈉長石、石英,與少量的黑雲母或閃石等。
Eng
- CC-CEDICT rhyolite (extrusive igneous rock, chemically equivalent to granite)
- Cihui rhyolite (extrusive igneous rock, chemically equivalent to granite)
ja
- JMdict rhyolite