流線形 liú xiàn xíng · lưu tuyến hình Hán Việt: lưu tuyến hình · Pinyin: liú xiàn xíng Tổng quan dáng thuôn dài Cấu tạo: 流 (lưu) + 線 (tuyến) + 形 (hình)Pinyinliú xiàn xíngHán Việtlưu tuyến hìnhCấu tạo流 + 線 + 形 · lưu + tuyến + hình nghĩa thành phần: lưu + tuyến + hình Nghĩa ViệtCihui dáng thuôn dài