流緩衝區 lưu hoãn xung khu Hán Việt: lưu hoãn xung khu Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu)Hán Việtlưu hoãn xung khuCấu tạo流 + 緩 + 衝 + 區 · lưu + hoãn + xung + khu nghĩa thành phần: lưu + hoãn + xung + khu Nghĩa EngCihui streambuf