流膠現象 lưu giao hiện tượng Hán Việt: lưu giao hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 膠 (giao) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtlưu giao hiện tượngCấu tạo流 + 膠 + 現 + 象 · lưu + giao + hiện + tượng nghĩa thành phần: lưu + giao + hiện + tượng Nghĩa EngCihui gummosis