流荡子 lưu đãng tử Hán Việt: lưu đãng tử Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 荡 (đãng) + 子 (tử)Hán Việtlưu đãng tửCấu tạo流 + 荡 + 子 · lưu + đãng + tử nghĩa thành phần: lưu + đãng + tử