流落風塵
lưu lạc phong trần
Hán Việt: lưu lạc phong trần · Pinyin: liú luò fēng chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 流落:因生活所迫而留居他乡;风尘:指纷扰的生活。穷困潦倒,漂泊江湖。
- Tân Hoa Tự Điển 流落因生活所迫而留居他乡;风尘指纷扰的生活。穷困潦倒,漂泊江湖。
Hán Việt: lưu lạc phong trần · Pinyin: liú luò fēng chén