流行書 lưu hành thư Hán Việt: lưu hành thư Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 書 (thư)Hán Việtlưu hành thưCấu tạo流 + 行 + 書 · lưu + hành + thư nghĩa thành phần: lưu + hành + thư Nghĩa EngCihui 流行書 iúxíngshū n. popular book; best-seller M:¹běn