流行歌

lưu hành ca

Hán Việt: lưu hành ca

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (hành) + (ca)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流行歌 iúxínggē n. pop song/music M:²shǒu

ja

  • JMdict popular song|hit song