流行組 liúxíngzǔ · lưu hành tổ Hán Việt: lưu hành tổ · Pinyin: liúxíngzǔ Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 組 (tổ)PinyinliúxíngzǔHán Việtlưu hành tổCấu tạo流 + 行 + 組 · lưu + hành + tổ nghĩa thành phần: lưu + hành + tổ Nghĩa EngCihui pop group