流行語

liú xíng yǔ lưu hành ngữ

Hán Việt: lưu hành ngữ · Pinyin: liú xíng yǔ

Tổng quan

biệt ngữ thịnh hành | từ thông dụng

Cấu tạo: (lưu) + (hành) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biệt ngữ thịnh hành | từ thông dụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 某一時間內盛行某地或某階層的語言。如今日流行的「打臉」、「討拍」、「晒恩愛」、「有洋蔥」、「懶人包」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某一时期社会上广泛流行的语汇。

Eng

  • CC-CEDICT popular jargon|catchword
  • Cihui popular jargon; catchword

ja

  • JMdict buzzword|vogue word|popular phrase