流行詞 liúxíngcí · lưu hành từ Hán Việt: lưu hành từ · Pinyin: liúxíngcí Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 詞 (từ)PinyinliúxíngcíHán Việtlưu hành từCấu tạo流 + 行 + 詞 · lưu + hành + từ nghĩa thành phần: lưu + hành + từ Nghĩa EngCihui buzzword