流言可畏 lưu ngôn khả úy Hán Việt: lưu ngôn khả úy Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 言 (ngôn) + 可 (khả) + 畏 (úy)Hán Việtlưu ngôn khả úyCấu tạo流 + 言 + 可 + 畏 · lưu + ngôn + khả + úy nghĩa thành phần: lưu + ngôn + khả + úy Nghĩa EngCihui Give dog bad name and hang him.