流言惑衆 liú yán huò zhòng · lưu ngôn hoặc chúng Hán Việt: lưu ngôn hoặc chúng · Pinyin: liú yán huò zhòng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 言 (ngôn) + 惑 (hoặc) + 衆 (chúng)Pinyinliú yán huò zhòngHán Việtlưu ngôn hoặc chúngCấu tạo流 + 言 + 惑 + 衆 · lưu + ngôn + hoặc + chúng nghĩa thành phần: lưu + ngôn + hoặc + chúng