流言混語

liú yán hùn yǔ lưu ngôn hỗn ngữ

Hán Việt: lưu ngôn hỗn ngữ · Pinyin: liú yán hùn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (ngôn) + (hỗn) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不正經、不明白事理的話。《紅樓夢》第九回:「他到底念了些什麼書?倒念了些流言混語在肚子裡,學了些精緻的淘氣。」