流言飛語
lưu ngôn phi ngữ
Hán Việt: lưu ngôn phi ngữ · Pinyin: liú yán fēi yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「飛語」同「蜚語」。「流言飛語」即「流言蜚語」。見「流言蜚語」條。01.清.和邦額《夜譚隨錄.卷四.修鱗》:「流言飛語,何足憑信!」
ja
- JMdict false rumour (rumor)|groundless rumour|canard