流譜計 lưu phổ kế Hán Việt: lưu phổ kế Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 譜 (phổ) + 計 (kế)Hán Việtlưu phổ kếCấu tạo流 + 譜 + 計 · lưu + phổ + kế nghĩa thành phần: lưu + phổ + kế Nghĩa EngCihui rheospectrometer