流转还灭
lưu chuyển hoàn diệt
Hán Việt: lưu chuyển hoàn diệt
Tổng quan
lưu chuyển hoàn diệt (術語)流轉門與還滅門。迷悟之一雙也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui lưu chuyển hoàn diệt (術語)流轉門與還滅門。迷悟之一雙也。☸
Hán Việt: lưu chuyển hoàn diệt
lưu chuyển hoàn diệt (術語)流轉門與還滅門。迷悟之一雙也。☸