流轉還滅 lưu chuyển hoàn diệt Hán Việt: lưu chuyển hoàn diệt Tổng quan (術語)流轉門與還滅門。迷悟之一雙也。☸ Cấu tạo: 流 (lưu) + 转 (chuyển) + 还 (hoàn) + 灭 (diệt)Hán Việtlưu chuyển hoàn diệtCấu tạo流 + 转 + 还 + 灭 · lưu + chuyển + hoàn + diệt nghĩa thành phần: lưu + chuyển + hoàn + diệt Nghĩa ViệtCihui (術語)流轉門與還滅門。迷悟之一雙也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa流轉真如 · 流轉諸有經 · 流轉門 · 還滅門 · 流转资金 · 流转税