流转税

lưu chuyển thuế

Hán Việt: lưu chuyển thuế

Tổng quan

Cấu tạo: 流 (lưu) + 轉 (chuyển) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 流轉稅 iúzhuǎnshuì n. turnover tax M:²bǐ

Eng

  • Cihui 流轉稅 iúzhuǎnshuì n. turnover tax M:²bǐ
  • Tần suất từ 流轉稅 iúzhuǎnshuì n. turnover tax M:²bǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

流轉門 · 流轉真如 · 流轉還滅 · 流转 · 流轉諸有經 · 流转资金