流通券

lưu thông khoán

Hán Việt: lưu thông khoán

Tổng quan

Cấu tạo: 流 (lưu) + 通 (thông) + 券 (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 流通券 iútōngquàn n. limited-circulation provincial paper money M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 流通券 iútōngquàn n. limited-circulation provincial paper money M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

流通分 · 流通性 · 流通的 · 流通量 · 流通 · 流通一念 · 流通区 · 流通管