流通管

lưu thông quản

Hán Việt: lưu thông quản

Tổng quan

Cấu tạo: 流 (lưu) + 通 (thông) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống dẫn
  • Biên soạn 流通管 iútōng-guǎn n. <mach.> runner pipe M:²gēn

Eng

  • Cihui 流通管 iútōng-guǎn n. <mach.> runner pipe M:²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

流通分 · 流通性 · 流通的 · 流通量 · 流通 · 流通一念 · 流通券 · 流通区