流量表 lưu lượng biểu Hán Việt: lưu lượng biểu Tổng quan lưu lượng kế; lưu tốc kế Cấu tạo: 流 (lưu) + 量 (lượng) + 表 (biểu)Hán Việtlưu lượng biểuTừ loạidanhCấu tạo流 + 量 + 表 · lưu + lượng + biểu nghĩa thành phần: lưu + lượng + biểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lưu lượng kếMainlandKaggle Zh-Vi flowmeter Từ liên quan Gần nghĩa流量计 · 流量 · 流量明星 · 流量测定 · 量表 · 量表词 · 流量不足 · 流量喷嘴