流量計
lưu lượng kế
Hán Việt: lưu lượng kế · Pinyin: liú liàng jì
Tổng quan
đồng hồ đo lưu lượng
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng hồ đo lưu lượng
Eng
- CC-CEDICT flowmeter
- Cihui flowmeter
ja
- JMdict flow meter (liquid)|current meter (electricity)