流鐵槽 lưu thiết tào Hán Việt: lưu thiết tào Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 鐵 (thiết) + 槽 (tào)Hán Việtlưu thiết tàoCấu tạo流 + 鐵 + 槽 · lưu + thiết + tào nghĩa thành phần: lưu + thiết + tào Nghĩa EngCihui 流鐵槽 iútiěcáo n. <metal.> iron runner