流露出

lưu lộ xuất

Hán Việt: lưu lộ xuất

Tổng quan

toát ra

Cấu tạo: 流 (lưu) + 露 (lộ) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộc lộ
  • VietPhrases toát ra
  • Biên soạn 流露出 iúlù chū r.v. betray/reveal unintentionally

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi let sth slip

Eng

  • Cihui 流露出 iúlù chū r.v. betray/reveal unintentionally

Từ liên quan

Gần nghĩa

露出颈 · 露出马脚 · 流露 · 露出 · 露出水面 · 露出水面的 · 露出牙齿的 · 露出线缝的