流露出

lưu lộ xuất

Hán Việt: lưu lộ xuất

Tổng quan

toát ra

Cấu tạo: (lưu) + (lộ) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toát ra

Eng

  • Cihui 流露出 iúlù chū r.v. betray/reveal unintentionally