流風遺烈

liú fēng yí liè lưu phong di liệt

Hán Việt: lưu phong di liệt · Pinyin: liú fēng yí liè

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (phong) + (di) + (liệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前人遺留的風範、功勛。宋.蘇軾〈鳬繹先生文集敘〉:「後生不復見其流風遺烈,是以日趨於智巧便佞,而莫之止。」