流風餘俗 liú fēng yú sú · lưu phong dư tục Hán Việt: lưu phong dư tục · Pinyin: liú fēng yú sú Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 風 (phong) + 餘 (dư) + 俗 (tục)Pinyinliú fēng yú súHán Việtlưu phong dư tụcCấu tạo流 + 風 + 餘 + 俗 · lưu + phong + dư + tục nghĩa thành phần: lưu + phong + dư + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指遗留的风气、习俗。