流風餘韻

liú fēng yú yùn lưu phong dư vận

Hán Việt: lưu phong dư vận · Pinyin: liú fēng yú yùn

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (phong) + (dư) + (vận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前代流传给后世的风雅韵事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"流风余韵"。 2.前人文艺作品中流传下来的风格﹑情趣。 3.前人流传下来的风度﹑情操。

Eng

  • Cihui 流風餘韻 iúfēngyúyùn id. lasting influence (of former worthies)